Lõi lọc gió cellulose vàng DCF.vn OD320 x ID210/20 x H1000mm – 2 mặt lưới, 1 đầu ron, 1 đầu kín đục lỗ
Lõi lọc gió cellulose vàng OD320 x ID210/20 x H1000mm do DCF.vn sản xuất là dòng lõi lọc cartridge dạng trụ chuyên dùng cho hệ thống lọc bụi, lọc gió và thu hồi bụi công nghiệp. Sản phẩm sử dụng vật liệu cellulose xếp nếp nhằm tăng diện tích bề mặt lọc, hỗ trợ giữ bụi mịn trong khi vẫn duy trì lưu lượng khí ổn định và chênh áp vận hành thấp. Với cấu tạo 2 mặt lưới bảo vệ, 1 đầu có ron làm kín và 1 đầu kín đục lỗ, lõi lọc phù hợp cho các hệ thống yêu cầu độ kín lắp đặt cao, thay thế nhanh và vận hành ổn định trong môi trường bụi khô.
|
Thông số |
Giá trị / mô tả |
|
Tên sản phẩm |
Lõi lọc gió cellulose vàng DCF.vn |
|
Kích thước ngoài |
OD320mm |
|
Kích thước trong |
ID210/20mm |
|
Chiều cao |
H1000mm |
|
Vật liệu lọc |
Giấy cellulose màu vàng, dạng xếp nếp |
|
Kết cấu lưới |
2 mặt lưới bảo vệ, giúp giữ form lõi lọc và bảo vệ giấy lọc |
|
Kết cấu đầu |
1 đầu có ron làm kín, 1 đầu kín đục lỗ |
|
Dạng sản phẩm |
Lõi lọc cartridge hình trụ |
|
Nhiệt độ làm việc khuyến nghị |
Phù hợp môi trường làm việc liên tục đến khoảng ≤ 80°C đối với vật liệu cellulose |
|
Cấp hạt bụi tham khảo |
Có thể ứng dụng cho bụi mịn khoảng 0.5 – 1 – 2 µm tùy loại cellulose và yêu cầu hệ thống |
|
Chênh áp vận hành tham khảo |
Khoảng 80 – 100 Pa trong điều kiện thiết kế và vận hành phù hợp |
|
Lưu lượng ứng dụng tham khảo |
Thường gặp trong các hệ cartridge khoảng 800 – 900 – 1.200 m³/h tùy thiết kế hệ thống |
|
Nhà sản xuất |
DCF.vn |
Bảng thông số kỹ thuật giấy lọc cellulose vàng
|
Chỉ tiêu kỹ thuật |
Khoảng thông số tham khảo |
Ý nghĩa đối với lõi lọc gió cellulose |
|
Vật liệu nền |
Cellulose / Wood pulp filter paper |
Sử dụng sợi cellulose từ bột gỗ, phù hợp gia công giấy lọc gió, lọc bụi và lõi lọc cartridge. |
|
Định lượng giấy |
125 – 280 g/m² |
Định lượng cao giúp giấy dày và chắc hơn, tăng khả năng giữ bụi nhưng có thể làm giảm độ thoáng khí. |
|
Độ dày giấy |
0.45 – 0.85 mm |
Ảnh hưởng đến độ cứng nếp gấp, khả năng chịu lực hút và độ bền của lõi lọc khi vận hành. |
|
Độ sâu tạo sóng |
0.25 – 0.45 mm |
Giúp giấy giữ khoảng cách giữa các nếp, tăng khả năng lưu thông khí và hạn chế bít nghẹt cục bộ. |
|
Hàm lượng nhựa phenolic |
20.1 – 25% |
Nhựa phenolic giúp giấy lọc tăng độ cứng, giữ form sau gia công, ổn định nếp gấp và cải thiện độ bền cơ học. |
|
Kiểu giấy |
Giấy phẳng hoặc giấy tạo sóng |
Có thể lựa chọn theo yêu cầu gia công lõi lọc, lưu lượng gió và mức chênh áp mong muốn. |
|
Độ thoáng khí |
Tùy mã giấy, thường từ thấp đến cao theo yêu cầu lọc |
Độ thoáng khí quyết định lưu lượng đi qua vật liệu và ảnh hưởng trực tiếp đến chênh áp của hệ thống. |
|
Kích thước lỗ lọc trung bình |
30 – 115 µm |
Lỗ lọc nhỏ hỗ trợ giữ bụi tốt hơn; lỗ lọc lớn giúp tăng lưu lượng khí nhưng cần cân đối với yêu cầu hiệu suất lọc. |
|
Độ bục |
200 – 600 kPa |
Thể hiện khả năng chịu áp lực và độ bền của giấy lọc trong quá trình vận hành, vệ sinh bụi và thay đổi áp suất. |
|
Quy cách cung cấp |
Dạng cuộn, khổ 50 – 1250 mm |
Phù hợp cho quá trình xếp nếp, cắt khổ, cuốn trụ và gia công lõi lọc theo kích thước yêu cầu. |
Các thông số trên cho thấy giấy lọc cellulose vàng không chỉ là lớp vật liệu giữ bụi, mà còn quyết định trực tiếp đến độ bền, chênh áp, lưu lượng gió và tuổi thọ của lõi lọc. Với lõi OD320 x ID210/20 x H1000mm, việc lựa chọn đúng định lượng giấy, độ dày, độ thoáng khí và hàm lượng nhựa phenolic sẽ giúp lõi lọc giữ nếp tốt hơn, chịu lực tốt hơn và vận hành ổn định hơn trong hệ thống lọc bụi công nghiệp.
1. Cấu tạo kỹ thuật của lõi lọc
Phần vật liệu lọc được làm từ giấy cellulose màu vàng, xếp nếp đều quanh thân lõi để tăng diện tích bề mặt tiếp xúc với dòng khí. Cấu trúc xếp nếp giúp lõi lọc có khả năng chứa bụi tốt hơn, giảm nguy cơ nghẹt cục bộ và hỗ trợ hệ thống duy trì lưu lượng ổn định. Hai mặt lưới bảo vệ được bố trí ở trong và ngoài thân lõi, vừa định hình lõi lọc, vừa hạn chế biến dạng giấy lọc khi chịu lực hút, rung động hoặc xung khí vệ sinh. Phần đầu có ron đảm nhiệm chức năng làm kín tại vị trí lắp đặt, hạn chế bụi đi tắt qua khe hở; đầu kín đục lỗ giúp lõi lọc tương thích với kiểu gá lắp đặc thù của thiết bị.
2. Ưu điểm vận hành của lõi lọc cellulose vàng OD320 x ID210/20 x H1000mm
-
Tối ưu diện tích lọc trong cùng một kích thước: với chiều cao H1000mm và giấy cellulose xếp nếp, lõi lọc tạo bề mặt lọc lớn hơn so với vật liệu phẳng, phù hợp cho hệ thống cần thu bụi liên tục.
-
Giữ bụi mịn hiệu quả: cellulose có cấu trúc sợi dày, bề mặt tương đối mịn và độ thoáng khí thấp hơn polyester, nhờ đó hỗ trợ giữ bụi, khói và hạt lơ lửng tốt hơn trong nhiều ứng dụng lọc khí công nghiệp.
-
Chênh áp thấp, tiết kiệm năng lượng: khi được thiết kế đúng lưu lượng, lõi cellulose cartridge có thể vận hành với mức chênh áp tham khảo khoảng 80 – 100 Pa, giúp giảm tải cho quạt hút và tiết kiệm khí nén vệ sinh.
-
Kết cấu 2 mặt lưới bền chắc: lưới trong và lưới ngoài giúp bảo vệ lớp giấy lọc, giữ ổn định hình trụ OD320mm, hạn chế xẹp nếp hoặc rách vật liệu trong quá trình sử dụng.
-
Độ kín lắp đặt cao: đầu có ron giúp ép kín vào mặt bích hoặc mặt sàn lắp đặt, hạn chế rò rỉ bụi và tránh thất thoát áp trong hệ thống.
-
Dễ thay thế theo mẫu: DCF.vn có thể sản xuất theo kích thước OD320 x ID210/20 x H1000mm hoặc tùy chỉnh kích thước, kiểu đầu, kiểu ron, vật liệu và cấp lọc theo yêu cầu thực tế.
3. Ứng dụng theo điều kiện vận hành của hệ thống lọc bụi
Lõi lọc gió cellulose vàng OD320 x ID210/20 x H1000mm phù hợp cho các hệ thống lọc bụi khô sử dụng lõi cartridge dạng trụ, đặc biệt ở những vị trí cần diện tích lọc lớn nhưng không gian lắp đặt bị giới hạn. Với vật liệu cellulose xếp nếp, lõi lọc thích hợp cho bụi có đặc tính khô, rời, không dính dầu, không chứa hơi ẩm cao và nhiệt độ làm việc liên tục trong ngưỡng khuyến nghị của cellulose, khoảng ≤ 80°C. Các nhóm ứng dụng phù hợp gồm hút bụi gỗ, bụi bột, bụi xi măng, bụi kim loại khô, bụi phát sinh từ mài – cắt – chà nhám, buồng thu hồi bụi, tủ hút bụi cartridge và các cụm lọc gió bảo vệ thiết bị. Khi thiết kế hệ thống, cần đối chiếu lưu lượng gió thực tế với diện tích lọc của lõi, tốc độ lọc qua vật liệu, chênh áp ban đầu và chu kỳ giũ bụi bằng khí nén. Với các cụm cartridge có lưu lượng tham khảo khoảng 800 – 900 – 1.200 m³/h, lõi lọc cần được chọn theo tải bụi, cỡ hạt bụi, thời gian vận hành mỗi ngày và điều kiện vệ sinh lõi, không chỉ dựa vào kích thước cơ khí bên ngoài.
4. Tiêu chí chọn giấy lọc cellulose vàng cho lõi cartridge
Khi lựa chọn giấy lọc cho lõi cellulose vàng, cần xem xét đồng thời các chỉ tiêu: định lượng giấy, độ dày, độ sâu tạo sóng, hàm lượng nhựa phenolic, độ thoáng khí, kích thước lỗ lọc và độ bục. Định lượng 125 – 280 g/m² và độ dày 0.45 – 0.85 mm ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng nếp gấp, khả năng chịu lực hút và tuổi thọ cơ học của lõi lọc. Hàm lượng nhựa phenolic 20.1 – 25% giúp giấy lọc giữ form tốt hơn sau khi xếp nếp, hạn chế xẹp nếp khi vận hành và hỗ trợ ổn định kết cấu ở thân lõi cao H1000mm. Độ sâu tạo sóng 0.25 – 0.45 mm giúp duy trì khe thoáng giữa các nếp giấy, từ đó cải thiện đường đi của dòng khí và giảm nguy cơ nghẹt cục bộ. Kích thước lỗ lọc trung bình 30 – 115 µm cần được cân đối theo cỡ hạt bụi thực tế: lỗ nhỏ cho hiệu quả giữ bụi tốt hơn nhưng có thể làm tăng chênh áp; lỗ lớn giúp lưu lượng khí tốt hơn nhưng cần kiểm tra lại yêu cầu hiệu suất lọc. Nếu hệ thống có hơi ẩm, bụi dầu, bụi bám dính, nhiệt độ cao hoặc môi trường có hóa chất, lõi cellulose tiêu chuẩn nên được cân nhắc nâng cấp sang cellulose/polyester, polyester, phủ nano, chống ẩm – chống dầu hoặc vật liệu chịu nhiệt theo điều kiện vận hành thực tế.
5. DCF.vn sản xuất lõi lọc theo thông số kỹ thuật và điều kiện vận hành
Đối với lõi lọc gió cellulose vàng OD320 x ID210/20 x H1000mm, DCF.vn sản xuất dựa trên cả thông số cơ khí và thông số vận hành của hệ thống. Các yếu tố cần được kiểm soát gồm đường kính ngoài OD320mm, đường kính trong ID210/20mm, chiều cao H1000mm, độ đồng đều nếp gấp, độ thẳng thân lõi, độ bám keo giữa giấy lọc và nắp chặn, độ chắc của 2 mặt lưới, độ kín của ron và độ chính xác của đầu kín đục lỗ. Trong quá trình gia công, vật liệu giấy cellulose vàng cần được chọn đúng định lượng, độ dày, độ thoáng khí và độ bục để phù hợp với lưu lượng gió, tải bụi và chu kỳ giũ bụi của hệ thống. Khách hàng có thể gửi mẫu lõi cũ, bản vẽ kỹ thuật hoặc thông số lắp đặt thực tế để DCF.vn kiểm tra kiểu đầu, vị trí ron, đường kính lỗ, vật liệu lưới và phương án gia cố. Cách tiếp cận này giúp lõi lọc thay thế không chỉ lắp vừa về kích thước, mà còn đáp ứng đúng yêu cầu vận hành: kín bụi, ổn định chênh áp, chịu được xung khí vệ sinh và kéo dài thời gian sử dụng trong nhà máy.
Nếu doanh nghiệp đang cần tìm đơn vị sản xuất lõi lọc gió cellulose vàng theo mẫu, theo bản vẽ hoặc theo điều kiện vận hành thực tế của hệ thống lọc bụi, DCF.vn là lựa chọn phù hợp cho các yêu cầu gia công lõi lọc công nghiệp. Với lợi thế là nhà máy sản xuất trực tiếp, DCF.vn có thể cung cấp sản phẩm với giá xưởng cạnh tranh, chủ động tiến độ gia công, hỗ trợ giao hàng và vận chuyển nhanh, đồng thời nhận sản xuất theo yêu cầu về kích thước, vật liệu, kiểu ron, kiểu đầu và kết cấu lưới bảo vệ. DCF.vn nhận sản xuất các dòng lõi lọc cartridge, lõi lọc gió, lõi lọc bụi, lõi lọc theo kích thước riêng và tư vấn lựa chọn vật liệu lọc phù hợp với từng môi trường làm việc.
Liên hệ ngay DCF.vn để được tư vấn kỹ thuật, kiểm tra kích thước lõi thay thế và nhận báo giá trực tiếp từ nhà máy. Quý khách có thể gửi mẫu lõi cũ, hình ảnh thực tế, bản vẽ kỹ thuật hoặc các thông số vận hành như lưu lượng gió, tải bụi, nhiệt độ, độ ẩm và chu kỳ giũ bụi để đội ngũ kỹ thuật DCF.vn đề xuất phương án lõi lọc phù hợp. Với thế mạnh sản xuất theo yêu cầu, giá xưởng, giao hàng nhanh và hỗ trợ vận chuyển nhanh, DCF.vn giúp khách hàng rút ngắn thời gian thay thế lõi lọc, đảm bảo hệ thống vận hành kín bụi, ổn định chênh áp và tối ưu chi phí bảo trì lâu dài.
Nhà sản xuất lọc DCF.vn
Địa chỉ: 33 đường số 17, phường Hiệp Bình, Thủ Đức
Điện thoại: 02862702191
Chuyên viên tư vấn sản phẩm Công ty TNHH SX lọc DCF.vn
KD1: 0901325489 - kinhdoanh@sanphamloc.com.vn
KD2: 0906893786 - dongchau8@dongchau.net
KD3: 0909374589 - muahang@dongchau.net
KD4: 0906882695 - hotrokhachhang@sanphamloc.com.vn
KD5: 0902490389 - baogia@sanphamloc.com.vn
KD6: 0938958295 - locbui@sanphamloc.com.vn
KD7: 0902703986 - dongchau9@dongchau.net


