Lõi lọc bụi hơi dầu xơ dừa DCF.vn – Lõi lọc thô công nghiệp cho bụi dầu, sương dầu và khí thải sản xuất
Lõi lọc bụi hơi dầu xơ dừa DCF.vn là dòng lõi lọc công nghiệp dạng trụ được thiết kế cho các hệ thống hút bụi, hút hơi dầu, lọc sương dầu và xử lý khí thải sơ cấp trong nhà máy. Sản phẩm sử dụng vật liệu xơ dừa tự nhiên có cấu trúc sợi rối, xốp, thông thoáng, kết hợp hai lớp lưới mắt cáo và khung chịu lực nhằm tạo ra lõi lọc bền cơ học, dễ lắp đặt và phù hợp với môi trường có bụi thô, dầu bám, độ ẩm cao hoặc lưu lượng gió lớn.
1. Tổng quan kỹ thuật sản phẩm
|
Hạng mục |
Thông số / mô tả |
|
Tên sản phẩm |
Lõi lọc bụi hơi dầu xơ dừa DCF.vn |
|
Dạng kết cấu |
Lõi lọc hình trụ rỗng, có khung chịu lực |
|
Kích thước xưởng cung cấp |
OD440 x ID400 x H420 mm |
|
Vật liệu lọc chính |
Xơ dừa tự nhiên dạng sợi dài, cấu trúc rối không định hướng |
|
Lớp bảo vệ |
Lưới mắt cáo ngoài cùng và lưới mắt cáo bên trong |
|
Cấp lọc tham chiếu |
G2 / G3 / G4 theo EN 779:2012; tương ứng nhóm ISO Coarse theo ISO 16890 |
|
Vai trò trong hệ thống |
Lọc sơ cấp, giữ bụi thô, sương dầu, hơi dầu, tạp chất bám dính trước cấp lọc tinh |
|
Nhà sản xuất |
Nhà máy sản xuất lọc công nghiệp DCF.vn |
2. Cơ sở phân cấp lọc theo tiêu chuẩn quốc tế
Trong các tài liệu kỹ thuật quốc tế, vật liệu lọc thô thường được phân loại theo cấp G2, G3, G4 của EN 779:2012 hoặc nhóm ISO Coarse của ISO 16890. ISO 16890 là tiêu chuẩn hiện đại hơn, đánh giá hiệu suất lọc dựa trên các nhóm bụi PM1, PM2.5, PM10 và ISO Coarse thay vì chỉ dựa trên một kích thước hạt thử nghiệm. Đối với sản phẩm lõi lọc xơ dừa DCF.vn, có thể quy ước mã XD30 / XD40 / XD50 để thể hiện trực tiếp độ dày lớp xơ dừa lần lượt là 30 mm, 40 mm và 50 mm. Đây là cách đặt mã kỹ thuật nội bộ theo vật liệu xơ dừa, giúp khách hàng dễ nhận biết độ dày và cấp lọc tham chiếu, không phải mã tiêu chuẩn bắt buộc của quốc tế.
|
Quy cách xơ dừa DCF.vn |
Độ dày lớp xơ dừa |
Cấp lọc tham chiếu |
ISO 16890 tham chiếu |
Ứng dụng đề xuất |
|
XD30 |
30 mm |
G2 |
ISO Coarse 30% |
Lọc bụi thô, bảo vệ cấp lọc sau |
|
XD40 |
40 mm |
G3 |
ISO Coarse 55% |
Lọc sơ cấp cho bụi, sương dầu nhẹ, thông gió công nghiệp |
|
XD50 |
50 mm |
G4 |
ISO Coarse 75% |
Lọc sơ cấp hiệu suất cao hơn cho môi trường bụi dầu, sơn, dầu bám |
3. Cấu tạo lõi lọc xơ dừa DCF.vn
Lõi lọc được gia công theo dạng trụ rỗng, đường kính ngoài 440 mm, đường kính trong 400 mm và chiều cao 420 mm. Kết cấu này tạo tiết diện lọc bao quanh thân trụ, cho phép dòng khí đi qua lớp vật liệu theo hướng xuyên tâm. Thiết kế trụ giúp tăng diện tích tiếp xúc của dòng khí với lớp xơ dừa, đồng thời phù hợp với các cụm hút khí, hộp lọc, tháp xử lý khí hoặc hệ thống thu gom bụi dầu được chế tạo theo kích thước riêng.
-
Lớp lưới mắt cáo ngoài: chịu va đập cơ học, bảo vệ bề mặt xơ dừa, hạn chế bong sợi và giúp phân phối dòng khí đều quanh thân lõi.
-
Lớp xơ dừa lọc chính: gồm các sợi dài, rối, không định hướng, tạo mạng giữ bụi có độ rỗng cao, phù hợp cho cơ chế lọc sâu.
-
Lớp lưới mắt cáo bên trong: gia cố mặt trong, duy trì khoảng thoát khí và bảo vệ vật liệu lọc khi tháo lắp.
-
Khung chịu lực: giữ ổn định hình học OD/ID/H, giảm nguy cơ móp méo khi vận hành trong môi trường có chênh áp hoặc rung động.
4. Cơ chế giữ bụi, sương dầu và hơi dầu của xơ dừa
Khác với vật liệu lọc bề mặt chỉ giữ hạt trên lớp ngoài, xơ dừa có cấu trúc sợi rối và độ xốp lớn nên dòng khí có thể đi sâu vào lớp vật liệu. Khi bụi và sương dầu đi qua, các hạt bị giữ lại nhờ va chạm quán tính, chặn bắt, khuếch tán ở kích thước nhỏ và hiện tượng bám dính dầu trên bề mặt sợi. Với các hạt dầu dạng aerosol, khả năng đồng tụ và thoát dầu phụ thuộc đáng kể vào tính thấm ướt của sợi, hình thái giọt dầu hình thành trên bề mặt và khả năng thoát chất lỏng ra khỏi vùng lọc.
Các nghiên cứu về lọc sương dầu bằng vật liệu sợi cho thấy việc kiểm soát đặc tính thấm ướt có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất giữ dầu và tổn thất áp suất. Vật liệu ưa dầu thường hỗ trợ bắt giữ giọt dầu tốt, trong khi bề mặt kỵ dầu hoặc siêu kỵ dầu hỗ trợ thoát dầu và giảm tích tụ chất lỏng trong lớp lọc. Đối với lõi lọc xơ dừa DCF.vn, lợi thế chính nằm ở cấu trúc sợi tự nhiên, khả năng bám giữ bụi dầu tốt, độ thông thoáng cao và khả năng gia công thành lõi lọc thô bền cơ học cho môi trường công nghiệp.
Bảng thông số vật liệu xơ dừa (XD) theo quy cách
|
Thông số |
XD30 |
XD40 |
XD50 |
|
Độ dày lớp xơ dừa |
30 mm |
40 mm |
50 mm |
|
Vận tốc gió danh nghĩa tham khảo |
1 m/s |
1,5 m/s |
2 m/s |
|
Khối lượng xấp xỉ |
300 g/m² |
400 g/m² |
500 g/m² |
|
Cấp lọc tham chiếu EN 779:2012 |
G2 |
G3 |
G4 |
|
Nhóm ISO 16890 tham chiếu |
ISO Coarse 30% |
ISO Coarse 55% |
ISO Coarse 75% |
|
Ổn định nhiệt |
Đến 80 °C |
Đến 80 °C |
Đến 80 °C |
|
Khả năng chịu ẩm tương đối |
Đến 100% |
Đến 100% |
Đến 100% |
|
Hiệu suất giữ bụi ban đầu tham chiếu |
50 |
75 |
90 |
|
Chênh áp cuối khuyến nghị |
280 Pa |
280 Pa |
280 Pa |
|
Khả năng giữ bụi AC fine đến 200 Pa |
Khoảng 2000 g/m² |
Khoảng 2000 g/m² |
Khoảng 2000 g/m² |
5. Giá trị kỹ thuật trong hệ thống lọc bụi dầu công nghiệp
Khi được bố trí ở cấp lọc đầu vào, lõi lọc xơ dừa DCF.vn đóng vai trò như một tầng lọc bảo vệ cho toàn bộ hệ thống phía sau. Lớp xơ dừa có độ rỗng lớn giúp dòng khí đi qua với trở lực thấp hơn so với nhiều vật liệu lọc dày đặc, trong khi mạng sợi rối tạo nhiều điểm va chạm để giữ bụi thô, hạt dầu bám dính và sương dầu kích thước lớn. Nhờ đó, lõi lọc hỗ trợ giảm tải cho túi lọc, cartridge, HEPA, tấm lọc than hoạt tính hoặc các cấp lọc tinh đặt phía sau.
Về vận hành, ưu điểm quan trọng của vật liệu xơ dừa là khả năng cân bằng giữa hiệu suất giữ bụi dầu và chênh áp hệ thống. Nếu vật liệu quá kín, hiệu suất có thể tăng nhưng quạt hút phải làm việc nặng hơn, tiêu hao điện năng và nhanh nghẹt lọc. Ngược lại, cấu trúc xơ dừa dạng sợi dài, thoáng khí giúp kéo dài chu kỳ sử dụng, hạn chế tụ áp đột ngột và phù hợp với các dây chuyền có lưu lượng khí biến động.
Kết cấu lưới mắt cáo hai mặt và khung chịu lực giúp lõi lọc duy trì hình dạng trụ trong điều kiện rung động, hơi ẩm hoặc bụi dầu bám nặng. Đây là yếu tố quan trọng đối với các hệ thống hút khí công nghiệp, vì lõi bị xẹp, móp hoặc hở mép có thể làm dòng khí đi tắt, giảm hiệu quả lọc và gây bẩn nhanh cho thiết bị phía sau.
6. Phạm vi ứng dụng theo ngành và vị trí lắp đặt
|
Nhóm ứng dụng |
Môi trường phát sinh |
Vai trò của lõi lọc xơ dừa |
|
Cơ khí – gia công kim loại |
Máy CNC, tiện, phay, mài, cắt gọt có dầu tưới nguội hoặc hơi dầu phân tán |
Giữ bụi kim loại thô, sương dầu và dầu bám trước khi khí đi vào cấp lọc tinh hoặc quạt hút |
|
Sơn – hoàn thiện bề mặt |
Buồng sơn, phòng phun sơn, khu vực có bụi sơn khô và hạt sơn bám dính |
Làm tầng lọc sơ cấp để bắt giữ hạt sơn, bụi thô và giảm ô nhiễm cho hệ thống xử lý khí phía sau |
|
Thông gió nhà xưởng |
Không khí hồi lưu hoặc khí thải có bụi thô, sợi, dầu nhẹ, độ ẩm cao |
Bảo vệ đường ống, quạt, coil trao đổi nhiệt và các cấp lọc có chi phí cao hơn |
|
Xử lý khí thải sơ cấp |
Hộp lọc, cụm lọc trụ, cyclone, tháp xử lý khí hoặc hệ thống hút cục bộ |
Đóng vai trò tầng tiền lọc nhằm giảm tải bụi dầu, hạn chế bám bẩn thiết bị và ổn định lưu lượng khí |
|
Thiết bị chế tạo theo yêu cầu |
Hệ thống cần lõi trụ OD/ID/H riêng, khung riêng hoặc hướng dòng khí đặc thù |
Gia công theo mẫu, bản vẽ hoặc thông số vận hành để phù hợp không gian lắp đặt thực tế |
7. Hướng dẫn chọn quy cách XD và khuyến nghị vận hành
Việc lựa chọn độ dày lớp xơ dừa nên dựa trên đồng thời ba yếu tố: nồng độ bụi dầu trong khí thải, lưu lượng gió qua lõi và mức chênh áp cho phép của quạt hút. Với hệ thống yêu cầu lưu lượng lớn nhưng bụi dầu nhẹ, XD30 có thể được dùng như tầng tiền lọc thông thoáng. Với môi trường bụi dầu trung bình, XD40 là lựa chọn cân bằng giữa hiệu suất giữ bụi và trở lực. Với môi trường bụi dầu nặng, bụi sơn hoặc hạt bám dính nhiều, XD50 phù hợp hơn vì lớp vật liệu dày giúp tăng chiều sâu giữ bụi và kéo dài thời gian bão hòa.
|
Quy cách |
Điều kiện sử dụng phù hợp |
Gợi ý kỹ thuật |
|
XD30 |
Bụi thô, hơi dầu nhẹ, lưu lượng gió lớn, yêu cầu trở lực thấp |
Dùng làm tiền lọc để bảo vệ cấp lọc sau, phù hợp hệ thống cần thông thoáng |
|
XD40 |
Bụi dầu trung bình, sương dầu phân tán, hệ thống thông gió công nghiệp |
Lựa chọn cân bằng cho phần lớn ứng dụng lọc sơ cấp trong nhà máy |
|
XD50 |
Bụi dầu nặng, bụi sơn, hạt bám dính, môi trường có tải bụi cao |
Tăng chiều sâu lớp lọc, cải thiện khả năng giữ bụi dầu và kéo dài chu kỳ thay thế |
Trong quá trình vận hành, nên theo dõi chênh áp trước và sau lõi lọc để xác định thời điểm vệ sinh hoặc thay thế. Khi chênh áp tăng nhanh, lưu lượng hút giảm, bề mặt xơ dừa bết dầu hoặc khí sau lọc còn nhiều bụi dầu, cần kiểm tra lại tải bụi, vận tốc gió và tình trạng kín khít của cụm lắp đặt. Đối với hệ thống làm việc liên tục, nên xây dựng chu kỳ kiểm tra định kỳ thay vì chỉ thay lọc khi thiết bị đã nghẹt hoàn toàn, vì điều này giúp ổn định hiệu suất hút, giảm tiêu hao điện năng và bảo vệ quạt cũng như cấp lọc tinh phía sau.
8. Năng lực sản xuất theo yêu cầu của DCF.vn
DCF.vn nhận sản xuất lõi lọc bụi hơi dầu xơ dừa theo mẫu thực tế, bản vẽ kỹ thuật hoặc thông số vận hành của khách hàng. Các thông số có thể tùy chỉnh gồm đường kính ngoài, đường kính trong, chiều cao, độ dày lớp xơ dừa, mật độ vật liệu, loại lưới mắt cáo, vật liệu khung, kiểu gia cường, hướng dòng khí và yêu cầu đóng gói. Với dòng sản phẩm OD440 x ID400 x H420 mm, DCF.vn có thể cung cấp cho các hệ thống lọc công nghiệp cần lõi trụ bền chắc, thông thoáng và phù hợp với môi trường bụi dầu thực tế tại nhà máy.
Liên hệ DCF.vn để được tư vấn đúng giải pháp lọc cho hệ thống của bạn. Nếu nhà máy đang gặp vấn đề về bụi dầu, sương dầu, bụi sơn, nghẹt lọc nhanh hoặc quạt hút giảm hiệu suất, đội ngũ kỹ thuật DCF.vn có thể hỗ trợ khảo sát thông số vận hành, tư vấn chọn độ dày xơ dừa XD30/XD40/XD50, đề xuất kết cấu khung – lưới phù hợp và gia công lõi lọc theo mẫu thực tế hoặc bản vẽ kỹ thuật. Chúng tôi tập trung vào giải pháp lọc bền, đúng kích thước, dễ lắp đặt và tối ưu chi phí bảo trì cho khách hàng công nghiệp.
Hotline: 028 6270 2191
Địa chỉ: 33 Đường số 17, phường Hiệp Bình, Thủ Đức
DCF.vn – Nhà máy sản xuất lọc công nghiệp, đồng hành cùng doanh nghiệp trong các giải pháp lọc bụi, lọc khí, lọc hơi dầu và xử lý khí thải.
Chuyên viên tư vấn sản phẩm Công ty TNHH SX lọc DCF.vn
KD1: 0901325489 - kinhdoanh@sanphamloc.com.vn
KD2: 0906893786 - dongchau8@dongchau.net
KD3: 0909374589 - muahang@dongchau.net
KD4: 0906882695 - hotrokhachhang@sanphamloc.com.vn
KD5: 0902490389 - baogia@sanphamloc.com.vn
KD6: 0938958295 - locbui@sanphamloc.com.vn
KD7: 0902703986 - dongchau9@dongchau.net


